Green Beans Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HạT XANH VIệT NAM
23
进口笔数
85
出口笔数
$1.08M
进口金额
$7.16M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2023-07-20
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2US25U1 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | 105/45 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠT XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN BEANS VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/45 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | gbc.imexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 100490 | 其他燕麦 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 21 | $998.6K |
| 缅甸 | 2 | $83.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $7.05M |
| 越南 | 1 | $105.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entreprises Import-Export International Grain Bourgeon Champeix Inc. | 加拿大 | 16 | $785.5K | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Enterprises Import Export International Grain Bourgeois Champeix Inc. | 加拿大 | 5 | $213.1K | 其他干果 |
| Ever Flow River Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $83.1K | 茶提取物及制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sophia International Trading Co., Ltd. | 中国 | 73 | $6.56M | 其他香蕉 |
| Tianjin Zening International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $490.5K | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Shanghai Sophia International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.4K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 其他干果 | ENTERPRISES IMPORT EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEOIS CHAMPEIX INC | 加拿大 | $45.0K |
| 2024-11-04 | 茶提取物及制品 | EVER FLOW RIVER TRADING CO LTD | 缅甸 | $42.8K |
| 2024-10-09 | 其他干果 | ENTERPRISES IMPORT EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEOIS CHAMPEIX INC | 加拿大 | $50.0K |
| 2024-10-02 | 其他燕麦 | ENTREPRISES IMPORT- EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEON CHAMPEIX INC | 加拿大 | $12.2K |
| 2024-04-22 | 茶提取物及制品 | EVER FLOW RIVER TRADING CO LTD | 缅甸 | $40.3K |
| 2024-04-08 | 其他干果 | ENTERPRISES IMPORT EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEOIS CHAMPEIX INC | 加拿大 | $41.6K |
| 2024-01-11 | 其他燕麦 | ENTREPRISES IMPORT- EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEON CHAMPEIX INC | 加拿大 | $9.7K |
| 2023-11-23 | 其他干果 | ENTERPRISES IMPORT EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEOIS CHAMPEIX INC | 加拿大 | $49.5K |
| 2023-10-17 | 脱荚干豌豆 | ENTREPRISES IMPORT- EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEON CHAMPEIX INC | 加拿大 | $14.7K |
| 2023-09-09 | 其他干果 | ENTERPRISES IMPORT EXPORT INTERNATIONAL GRAIN BOURGEOIS CHAMPEIX INC | 加拿大 | $27.0K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-07-10 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-07-07 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-07-04 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-06-30 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2023-06-20 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-06-19 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2023-06-15 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2023-06-08 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-06-05 | 其他香蕉 | SHANGHAI SOPHIA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46.6K |