Soc Son Wounded Soldier Transport Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业非电炉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI THươNG BINH SóC SơN

1
进口笔数
0
出口笔数
$151.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-01
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108842001
企查查编码QVNFV54A09
成立日期2019-07-26
联系地址Khu Đồng Tín, Khối 10, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THƯƠNG BINH SÓC SƠN
企业英文名称SOC SON WOUNDED SOLDIER TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Đồng Tín, Khối 10, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84974279790
邮箱ctycophanvantaithuongbinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841780工业非电炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$151.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd.中国1$151.1K铁道铺轨材料、铁道铺轨材料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-01工业非电炉HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$151.1K

相关企业 · 同类产品

Soc Son Wounded Soldier Transport Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →