Anh Trung Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Anh Trung
6
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200766909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS8Y9MF |
| 成立日期 | 2007-10-27 |
| 联系地址 | Số 31 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH TRUNG |
| 企业英文名称 | ANH TRUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253555286 |
| 传真 | 0313555286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fc6def6cd4ffbce17512491ccd9d9684 | 3 | $20.2K | ||
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、播种种植机 |
| Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $935 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-10 | 发动机空气滤清器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-02-10 | 内燃机滤油器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-02-10 | 发动机空气滤清器 | XIAMEN RUIJIU TRADE CO LTD | 中国 | $51 |