Phat Dat Import Export Investment Corporation
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phát Đạt
2
进口笔数
148
出口笔数
$125.6K
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305310334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X3YS7T |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | 180 Dương Công Khi, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT IMPORT EXPORT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 180 Dương Công Khi, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02837133633 |
| 传真 | 02837133733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.1K |
| 泰国 | 1 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 144 | $4.49M |
| 越南 | 4 | $158.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $74.1K | 柑橘、805210 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 1 | $51.5K | 精制豆油、粗制大豆油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7be7eab0328bd12e0fcfbbc8925ddfa1 | 86 | $3.03M | ||
| a9156596ca7d8893160fc8597844aabe | 61 | $1.53M | ||
| 5b7b8f3e200bd5610d532c37d4c2f33e | 1 | $87.8K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 柑橘 | GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-08 | 柑橘 | GUANGXI LUOJU CHANG TRADING CO., LTD. | 中国 | $37.1K |
| 2025-04-10 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $51.5K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 胡萝卜和萝卜 | CZHAUS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-04-16 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-16 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-14 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-14 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-04-10 | 胡萝卜和萝卜 | CZHAUS TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $27.9K |