Doan Huy Architecture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 易切削钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Đoàn Huy
1
进口笔数
42
出口笔数
$1.3K
进口金额
$138.0K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313459169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DW0VD5 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 184/8A Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIẾN TRÚC ĐOÀN HUY |
| 企业英文名称 | DOAN HUY ARCHITECTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 604/11 đường Dương Công Khi, ấp Tân Thới 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84932160879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $97.0K |
| 日本 | 5 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.K. Hiramiya | 日本 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | 35 | $97.0K | 易切削钢棒、可互换钻具 |
| Hiramiya Co., Ltd. | 日本 | 5 | $34.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| BIC Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.8K | 易切削钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 其他铝制品 | K K HIRAMIYA | 日本 | $400 |
| 2024-08-13 | 其他铝制品 | K K HIRAMIYA | 日本 | $247 |
| 2024-08-13 | 其他铝制品 | K K HIRAMIYA | 日本 | $353 |
| 2024-08-13 | 其他钢铁制品 | K.K. Hiramiya | 日本 | $333 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 易切削钢棒 | CTY TNHH BIC JAPAN | — | $4.1K |
| 2026-03-05 | 易切削钢棒 | CTY TNHH BIC JAPAN | — | $2.7K |
| 2026-03-05 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 易切削钢棒 | BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 易切削钢棒 | BIC Japan Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 易切削钢棒 | BIC JAPAN CO LTD | 越南 | $1.2K |