Transport Warehousing & Trade Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kho Vận Và Dịch Vụ Thương Mại
59
进口笔数
14
出口笔数
$1.86M
进口金额
$20.5K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2023-12-06
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ3K5RN |
| 成立日期 | 2005-07-21 |
| 联系地址 | Số 375 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84243862356 |
| 邮箱 | info@vinatranco.vn |
| 传真 | +84243862121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 601.1932亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 381900 | 液压油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $1.40M |
| 新西兰 | 13 | $358.0K |
| 中国 | 2 | $92.4K |
| 日本 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | 27 | $1.00M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $390.7K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 6 | $202.5K | 其他煤焦油、碳制品 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $155.5K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.4K | 低油石蜡、人造蜡 |
| Olio Rosa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.0K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.2K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 9 | $4.8K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $954 | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $518 | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他煤焦油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $46.6K |
| 2023-07-12 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 新西兰 | $22.0K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $490 |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $5.8K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $4.5K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $5.3K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $3.1K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $3.1K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $2.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 非轻质石油 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-08-15 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $896 |
| 2023-06-27 | 非轻质石油 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2023-06-23 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $54 |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $755 |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $189 |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $54 |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $680 |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $219 |
| 2023-05-29 | 非轻质石油 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |