Kinh Bac Import Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ KINH BắC
0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$179.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08JM8MG |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Khu 5 Núi Hòn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0348823995 |
| 邮箱 | kinhbac.service@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $179.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $140.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.8K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.5K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.4K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 合金钢型材 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维及毡 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维及毡 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶服装 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维及毡 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |