Gold Coin Feedmill (Dong Nai) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL ĐồNG NAI
70
进口笔数
0
出口笔数
$17.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600676035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6QWJKP |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | Số 33, Đường N12, Khu Phố 7, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | GOLD COIN FEEDMILL (DONG NAI) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (LOTECO)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842513993584 |
| 邮箱 | einvoice.dongnai@aboitiz.com |
| 传真 | +842513993590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 842810 | 升降机 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 26 | $8.30M |
| 巴西 | 18 | $5.51M |
| 美国 | 8 | $2.04M |
| 玻利维亚 | 1 | $377.9K |
| 新加坡 | 7 | $316.8K |
| 南非 | 1 | $175.2K |
| 中国台湾 | 4 | $168.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $64.7K |
| 欧盟 | 1 | $47.1K |
| 泰国 | 3 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABAQA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 55 | $16.46M | 其他玉米、大豆油渣 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 7 | $316.8K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 4 | $168.0K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| PEJA (SEA) B.V. | 荷兰 | 1 | $47.1K | 其他钢铁制品、农用机械零件 |
| Gold Coin Feedmill Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.8K | 其他农林机械、农用机械零件 |
| Gold Coin Feedmill Dong Nai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.7K | 其他钢铁铸件、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 农用机械零件 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $259 |
| 2025-05-16 | 液体流量计 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $19 |
| 2025-05-16 | 非金属滚压机 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $55 |
| 2025-05-16 | 其他农林机械 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $297 |
| 2025-05-16 | 升降机 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $124 |
| 2025-05-16 | 减压阀 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $19 |
| 2025-05-16 | 农用机械零件 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $29 |
| 2025-05-16 | 农用机械零件 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 印度尼西亚 | $0 |
| 2025-05-16 | 农用机械零件 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $38 |
| 2025-05-16 | 农用机械零件 | CONG TY TNHH GOLD COIN FEEDMILL DONG NAI | 泰国 | $74 |