Falcon Coatings Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Falcon Coatings Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$151.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107304794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X7E4US |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 67, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON COATINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FALCON COATINGS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 67, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 1900558841 |
| 邮箱 | 123falconvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $151.9K |
| 印度 | 1 | $3 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.9K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Duha Asuka Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 商业广告材料、其他印刷品 |
| Shandong Mengnan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 制成颜料、染料颜料 |
| Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Hexa Biochem Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 其他丙烯酸聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Imerys Mineral Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 碳酸钙、其他碳酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | HEXA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-07-30 | 二氧化钛颜料 | GUANGZHOU TIPTOP NEW MATERIAL CO | 中国 | $4 |
| 2024-08-01 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-05-27 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-04-19 | 其他镍制品 | DUHA ASUKA SERVICES PTE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-03-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-01-16 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-12-11 | 可玻化搪瓷 | SHANDONG MENGNAN NEW MATERIALCO LT | 中国 | $5 |