Luxasia Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 940 笔 · 主营 香水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUXASIA VIệT NAM

940
进口笔数
6
出口笔数
$34.38M
进口金额
$429.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-30
最近出口
126
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $804 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $760.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.42M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $865.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $847.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $645.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.70M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $995.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $826.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $869.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 22 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $415.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $828.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $639.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.62M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $965.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $481.9K · 20 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-09进口 $965.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $879.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $862.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 32 笔出口 $383.4K · 2 笔2026-01进口 $748.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $761.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $648.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $804 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $760.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.42M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $456.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $865.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $847.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $404.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $645.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.70M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $995.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $826.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $869.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 22 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $415.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $828.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $639.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.62M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $965.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $481.9K · 20 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-09进口 $965.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $879.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $862.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 32 笔出口 $383.4K · 2 笔2026-01进口 $748.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $761.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $648.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312023443
企查查编码QVNTH43FTA
成立日期2012-10-11
联系地址L17-08, tầng 17, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUXASIA VIỆT NAM
企业英文名称LUXASIA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-08, tầng 17, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838232970
邮箱haile@luxasia.com
传真+842838233932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本568.373亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330300香水
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330590其他护发品
48194040厘米以下纸袋
330510洗发剂
330410唇部化妆品
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
340600蜡烛

出口

HS 编码产品
900410太阳镜
900490其他眼镜
330300香水
330510洗发剂
330590其他护发品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙284$14.09M
法国372$7.30M
日本87$5.28M
美国130$2.65M
意大利267$1.61M
瑞士129$1.22M
德国85$790.7K
中国279$760.6K
新加坡48$157.6K
英国84$129.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$383.4K
中国香港3$36.3K
越南1$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxasia Pte. Ltd.新加坡655$26.99M其他护肤品、香水
Puig International S.A.西班牙69$3.62M香水、其他护肤品
Puig International S.A.瑞士70$2.16M香水、个人除臭剂
Puig International西班牙10$519.1K香水、其他护肤品
Aveda Services Inc.美国17$317.1K其他护发品、洗发剂
Puig International法国10$162.2K香水、其他塑料制品
PM Fulfillment GmbH德国14$59.7K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Puig International S.A.英国17$22.5K香水、蜡烛
Puig International S.A.中国13$6.9K聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布
Puig International S.A.意大利7$6.4K唇部化妆品、眼妆品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unity International Trading Co., Ltd.越南2$383.4K其他运动鞋、纺织面料运动鞋
Luxasia Pte. Ltd.新加坡4$45.8K太阳镜、其他眼镜

近期贸易明细

进口(共 940)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纤维纸板手提包AURA CREATIVE PRODUCTS PTY LTD中国$474
2026-04-27纤维纸板手提包AURA CREATIVE PRODUCTS PTY LTD中国$474
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$861
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$652
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$326
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$545
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$36
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$652
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$59
2026-04-22香水LUXASIA PTE. LTD.法国$59

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$4.5K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$64
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$12.4K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$7.7K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$6.0K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$2.0K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$4.2K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$6.7K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$7.1K
2025-12-30香水UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD柬埔寨$38.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Luxasia Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →