Luxasia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 940 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXASIA VIệT NAM
- 邮箱182
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
940
进口笔数
6
出口笔数
$34.38M
进口金额
$429.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-30
最近出口
126
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312023443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH43FTA |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | L17-08, tầng 17, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUXASIA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-08, tầng 17, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838232970 |
| 邮箱 | haile@luxasia.com |
| 传真 | +842838233932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 568.373亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 330300 | 香水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 284 | $14.09M |
| 法国 | 372 | $7.30M |
| 日本 | 87 | $5.28M |
| 美国 | 130 | $2.65M |
| 意大利 | 267 | $1.61M |
| 瑞士 | 129 | $1.22M |
| 德国 | 85 | $790.7K |
| 中国 | 279 | $760.6K |
| 新加坡 | 48 | $157.6K |
| 英国 | 84 | $129.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $383.4K |
| 中国香港 | 3 | $36.3K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxasia Pte. Ltd. | 新加坡 | 655 | $26.99M | 其他护肤品、香水 |
| Puig International S.A. | 西班牙 | 69 | $3.62M | 香水、其他护肤品 |
| Puig International S.A. | 瑞士 | 70 | $2.16M | 香水、个人除臭剂 |
| Puig International | 西班牙 | 10 | $519.1K | 香水、其他护肤品 |
| Aveda Services Inc. | 美国 | 17 | $317.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Puig International | 法国 | 10 | $162.2K | 香水、其他塑料制品 |
| PM Fulfillment GmbH | 德国 | 14 | $59.7K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Puig International S.A. | 英国 | 17 | $22.5K | 香水、蜡烛 |
| Puig International S.A. | 中国 | 13 | $6.9K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Puig International S.A. | 意大利 | 7 | $6.4K | 唇部化妆品、眼妆品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unity International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $383.4K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Luxasia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $45.8K | 太阳镜、其他眼镜 |
近期贸易明细
进口(共 940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | AURA CREATIVE PRODUCTS PTY LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-27 | 纤维纸板手提包 | AURA CREATIVE PRODUCTS PTY LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $861 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $652 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $326 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $545 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $36 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $652 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $59 |
| 2026-04-22 | 香水 | LUXASIA PTE. LTD. | 法国 | $59 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $64 |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2025-12-30 | 香水 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $38.6K |