Tin Phat Auto Spare Parts Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng ô Tô Tín Phát
18
进口笔数
0
出口笔数
$350.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106834439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCHJ5U2 |
| 成立日期 | 2015-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 23, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG Ô TÔ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT AUTO SPARE PARTS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, ngõ 179, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84982041522 |
| 邮箱 | nguyenhuyen0911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $347.5K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahant Industries | 印度 | 17 | $347.5K | 硫化橡胶板片、非泡沫橡胶密封件 |
| Taizhou Maotian Pneumatic Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $68 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $350 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $285 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $382 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $99 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | MAHANT INDUSTRIES | 印度 | $1.4K |