Northern Kingair Refrigeration Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị LạNH KINGAIR MIềN BắC
14
进口笔数
0
出口笔数
$564.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109129643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2YV76D |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 48, ngách 190/11, Phố Thanh Am, Tổ 31, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SINH THỊNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngách 268/58/24 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 02432127246 |
| 邮箱 | nguyenthanh@kingair.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $564.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $416.0K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.4K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $70.0K | 非窗式空调机 |
| BEIJING NORDMAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 静止变流器 | BEIJING NORDMAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2025-12-09 | 非制冷空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-09 | 非制冷空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-06 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-06 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2025-10-31 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2025-10-31 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-09-08 | 非窗式空调机 | SHANGHAI QUEEN ROYAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-09-08 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-08 | 非窗式空调机 | Shanghai Queen Royal International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |