Huy Phong Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HUY PHONG

2
进口笔数
179
出口笔数
$146.8K
进口金额
$23.58M
出口金额
2024-10-16
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 4 笔2023-10进口 $44.0K · 1 笔出口 $382.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 4 笔2024-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $798.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $441.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $868.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $701.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 4 笔2023-10进口 $44.0K · 1 笔出口 $382.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 4 笔2024-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $798.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $441.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $868.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $701.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316229396
企查查编码QVNTEF02KD
成立日期2020-04-09
联系地址B37 Đường D8 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HUY PHONG
企业英文名称HUY PHONG FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B37 Đường D8 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话+84906640203
邮箱huyphongfoods@gmail.com
官网www.huyphongfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
904112904112

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$102.8K
乌兹别克斯坦1$44.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦72$10.68M
俄罗斯25$4.13M
哈萨克斯坦28$2.99M
孟加拉国10$1.13M
中国台湾10$823.2K
马来西亚8$653.4K
黎巴嫩5$549.9K
越南4$518.0K
中国香港2$384.6K
阿联酋2$376.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baklawa Made Better Sugar Candies Mfg. Sole Proprietorship越南1$102.8K去壳腰果
Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦1$44.0K坚果及种子、葡萄干

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baraka Holding LLC乌兹别克斯坦31$5.65M绵羊肉、去壳腰果
FB Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦13$2.48M去壳腰果
Grand Trade Joint Stock Co.俄罗斯9$1.79M鲜葡萄、鲜柿子
ZUHRO HANDA LLC乌兹别克斯坦9$1.21M坚果及种子、椰枣
RRK TRANS LOGISTICS LLP哈萨克斯坦10$1.15M包覆焊条、其他钢材型材
LLP X TRAIL哈萨克斯坦4$742.4K去壳腰果
LLC Retail Service俄罗斯5$729.2K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
TRICHY MARKETING SDN BHD马来西亚8$653.4K盐及氯化钠、整粒胡椒
Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦12$551.6K椰枣、坚果及种子
Multiplex Trade LLC乌兹别克斯坦5$487.5K其他建筑石料、同轴电缆

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16去壳腰果BAKLAWA MADE BETTER SUGAR CANDIES MFG SOLE PROPRIETORSHIP越南$102.8K
2023-10-14去壳腰果SP MUNIS DREAM NUTS乌兹别克斯坦$44.0K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12坚果及种子Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦$36.4K
2026-05-12带壳腰果RJC Group LLC哈萨克斯坦$27.4K
2026-05-05坚果及种子Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦$36.4K
2026-05-05坚果及种子Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦$36.4K
2026-04-24去壳腰果FB MUNIS DREAM NUTS—$216.0K
2026-01-10坚果及种子Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦$36.4K
2026-01-10坚果及种子Munis Dream Nuts乌兹别克斯坦$36.4K
2026-01-06去壳腰果FB MUNIS DREAM NUTS—$172.7K
2025-12-30坚果及种子SP MUNIS DREAM NUTS乌兹别克斯坦$36.4K
2025-12-30坚果及种子SP MUNIS DREAM NUTS乌兹别克斯坦$36.4K

相关企业 · 同类产品

Huy Phong Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →