Huy Phong Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HUY PHONG
2
进口笔数
179
出口笔数
$146.8K
进口金额
$23.58M
出口金额
2024-10-16
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316229396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEF02KD |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | B37 Đường D8 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HUY PHONG |
| 企业英文名称 | HUY PHONG FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B37 Đường D8 Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84906640203 |
| 邮箱 | huyphongfoods@gmail.com |
| 官网 | www.huyphongfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 904112 | 904112 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $102.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 72 | $10.68M |
| 俄罗斯 | 25 | $4.13M |
| 哈萨克斯坦 | 28 | $2.99M |
| 孟加拉国 | 10 | $1.13M |
| 中国台湾 | 10 | $823.2K |
| 马来西亚 | 8 | $653.4K |
| 黎巴嫩 | 5 | $549.9K |
| 越南 | 4 | $518.0K |
| 中国香港 | 2 | $384.6K |
| 阿联酋 | 2 | $376.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baklawa Made Better Sugar Candies Mfg. Sole Proprietorship | 越南 | 1 | $102.8K | 去壳腰果 |
| Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | 1 | $44.0K | 坚果及种子、葡萄干 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baraka Holding LLC | 乌兹别克斯坦 | 31 | $5.65M | 绵羊肉、去壳腰果 |
| FB Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | 13 | $2.48M | 去壳腰果 |
| Grand Trade Joint Stock Co. | 俄罗斯 | 9 | $1.79M | 鲜葡萄、鲜柿子 |
| ZUHRO HANDA LLC | 乌兹别克斯坦 | 9 | $1.21M | 坚果及种子、椰枣 |
| RRK TRANS LOGISTICS LLP | 哈萨克斯坦 | 10 | $1.15M | 包覆焊条、其他钢材型材 |
| LLP X TRAIL | 哈萨克斯坦 | 4 | $742.4K | 去壳腰果 |
| LLC Retail Service | 俄罗斯 | 5 | $729.2K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| TRICHY MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $653.4K | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | 12 | $551.6K | 椰枣、坚果及种子 |
| Multiplex Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | 5 | $487.5K | 其他建筑石料、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 去壳腰果 | BAKLAWA MADE BETTER SUGAR CANDIES MFG SOLE PROPRIETORSHIP | 越南 | $102.8K |
| 2023-10-14 | 去壳腰果 | SP MUNIS DREAM NUTS | 乌兹别克斯坦 | $44.0K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 坚果及种子 | Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2026-05-12 | 带壳腰果 | RJC Group LLC | 哈萨克斯坦 | $27.4K |
| 2026-05-05 | 坚果及种子 | Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2026-05-05 | 坚果及种子 | Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | FB MUNIS DREAM NUTS | — | $216.0K |
| 2026-01-10 | 坚果及种子 | Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2026-01-10 | 坚果及种子 | Munis Dream Nuts | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2026-01-06 | 去壳腰果 | FB MUNIS DREAM NUTS | — | $172.7K |
| 2025-12-30 | 坚果及种子 | SP MUNIS DREAM NUTS | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |
| 2025-12-30 | 坚果及种子 | SP MUNIS DREAM NUTS | 乌兹别克斯坦 | $36.4K |