Tung Linh Hydraulics Breaker Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BúA THủY LựC TùNG LINH
135
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107826663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N3XY9J |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Tùng Linh Building, Số 8 ngõ 85 phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÚA THỦY LỰC TÙNG LINH |
| 企业英文名称 | TUNG LINH HYDRAULICS BREAKER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Tùng Linh Building, Số 8 ngõ 85 phố Vũ Đức T, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84355685555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $6.66M |
| 韩国 | 23 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Eddie Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.99M | 土方机械零件、液压发动机 |
| Yantai Jiaxu Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $786.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Yoonsung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $576.4K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Shandong Hongfang Hydraulic Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $447.4K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Soosan Heavy Industries | 韩国 | 9 | $412.2K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Linyi Jieguang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $352.8K | 土方机械零件、阀门龙头 |
| Changzhou Yulindingli Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $346.5K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Guangxi Jia Bo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.1K | 不锈钢无缝管、土方机械零件 |
| Guangzhou Peiqi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Tianjin Parker Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.2K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 不锈钢无缝管 | GUANGXI JIA BO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-26 | 火花点火发动机零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | YANTAI EDDIE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN PARKER SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TIANJIN PARKER SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |