Viet Thien Hanoi Engineering & Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và XâY DựNG VIệT THIêN Hà NộI
- 邮箱21
126
进口笔数
260
出口笔数
$2.94M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2D2FFA |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 249, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG VIỆT THIÊN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIET THIEN HA NOI ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 249, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84983255388 |
| 邮箱 | info@vietthien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $2.44M |
| 中国 | 15 | $248.6K |
| 德国 | 48 | $164.2K |
| 罗马尼亚 | 23 | $27.2K |
| 瑞士 | 26 | $25.1K |
| 中国台湾 | 2 | $23.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 260 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altak Trading Co. | 日本 | 46 | $1.98M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | 6 | $443.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bauer Compressors Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $261.9K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Yidafa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 造纸用重型织物、纸张切割机 |
| GB Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 75kVA以下柴油发电机组、375kVA以上柴油发电机组 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 制鞋机械、金属丝加工机 |
| Bauer Compressor Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $32.2K | 气体过滤机械、其他润滑剂 |
| JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $26.5K | 过滤净化器零件、工业干燥机 |
| Maxpull Machinery & Engineering Co., Ltd. | 日本 | 7 | $17.5K | 非电动绞车、商业广告材料 |
| Nano Purification Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 32 | $348.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $211.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 33 | $103.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.3K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $7.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 水净化机械 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 铝制容器≤300升 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $334 |
| 2026-04-23 | 铝制容器≤300升 | ALTAK TRADING CO LTD | 日本 | $334 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | BAUER COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 波黑 | $16 |
| 2026-04-21 | 安全阀 | BAUER COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 德国 | $115 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BAUER COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 德国 | $92 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BAUER COMPRESSORS ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $144 |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $724 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $724 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |