Quang Minh LS One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUANG MINH LS
237
进口笔数
0
出口笔数
$6.14M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900880410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK4YGA9 |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Số 21, Quốc lộ 1A, tổ 1, khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUANG MINH LS |
| 企业英文名称 | QUANG MINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Quốc lộ 1A, tổ 1, khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0948122277 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $6.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 228 | $5.99M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Jingxi City Donghe Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.7K | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.1K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $576 |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $788 |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2023-08-09 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $720 |