VIETFAST TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VIETFAST
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FF87P1 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, Số 75 đường Tam Trinh., Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIETFAST |
| 企业英文名称 | VIETFAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, Số 75 đường Tam Trinh., Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989938137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | 1 | $3.1K | 滑轮飞轮、机械零件 |
| SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $2.0K | 机械零件、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 土方机械零件 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2025-05-21 | 电力控制板 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $40 |
| 2025-05-21 | 电力控制板 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $680 |
| 2025-05-21 | 电力控制板 | PYEONGSHAN ENGINEERING CORP | 韩国 | $880 |
| 2024-09-17 | 传动部件 | SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 传动部件 | SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | $156 |
| 2024-09-17 | 传动部件 | SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2024-09-17 | 传动部件 | SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | $680 |