Tran Phu General Trading Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí THươNG MạI TổNG HợP TRầN PHú
5
进口笔数
0
出口笔数
$290.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101644829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2SB06K |
| 成立日期 | 2005-04-25 |
| 联系地址 | Số 50, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRẦN PHÚ |
| 企业英文名称 | TRAN PHU GENERAL TRADING MECHICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842438513868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $290.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 4 | $276.6K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Chenli Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 合成纤维绳、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.9K |