Nam Thai Automobile Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 防冻制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô NAM THáI

30
进口笔数
0
出口笔数
$795.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109335251
企查查编码QVNAUHGDY8
成立日期2020-09-09
联系地址Số 2, tổ 58, khu 2,5 HA, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ NAM THÁI
企业英文名称NAM THAI AUTOMOBILE TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, tổ 58, khu 2,5 HA, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84989885171
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382000防冻制剂
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
841382液体提升机
842131发动机空气滤清器
841430制冷压缩机
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$313.1K
日本13$248.6K
中国10$185.3K
泰国4$48.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国27$776.6K车辆离合器、防冻制剂
Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd.中国2$11.5K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Central Automotive Products Ltd.日本1$7.0K火花点火发动机零件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30发动机泵Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.1K
2026-06-30发动机泵Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-06-23防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$7.0K
2026-06-23防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$7.0K
2026-06-23防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$850
2026-06-23防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$850
2026-06-12防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$7.8K
2026-06-12防冻制剂Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.日本$7.8K
2026-06-03发动机点火装置Central Automotive Products Ltd.日本$115
2026-06-03静止变流器Central Automotive Products Ltd.日本$51

相关企业 · 同类产品

Nam Thai Automobile Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →