Nam Thai Automobile Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô NAM THáI
30
进口笔数
0
出口笔数
$795.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUHGDY8 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Số 2, tổ 58, khu 2,5 HA, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ NAM THÁI |
| 企业英文名称 | NAM THAI AUTOMOBILE TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, tổ 58, khu 2,5 HA, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84989885171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $313.1K |
| 日本 | 13 | $248.6K |
| 中国 | 10 | $185.3K |
| 泰国 | 4 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $776.6K | 车辆离合器、防冻制剂 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Central Automotive Products Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 火花点火发动机零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 发动机泵 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-06-30 | 发动机泵 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-06-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-06-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-06-23 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-06-12 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-12 | 防冻制剂 | Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-06-03 | 发动机点火装置 | Central Automotive Products Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-06-03 | 静止变流器 | Central Automotive Products Ltd. | 日本 | $51 |