America Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ á
45
进口笔数
0
出口笔数
$541.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302273677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHR8FQU |
| 成立日期 | 2001-04-20 |
| 联系地址 | Số 2 đường Nội Khu số 2, Khu phố Mỹ Văn 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ Á |
| 企业英文名称 | AMERICA ASIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Nội Khu số 2, Khu phố Mỹ Văn 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842854120118 |
| 邮箱 | macuyen.mya@betongtrangtri.com |
| 官网 | www.betongtrangtri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $323.7K |
| 中国台湾 | 12 | $179.9K |
| 新加坡 | 4 | $19.7K |
| 泰国 | 2 | $16.0K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 3 | $559 |
| 意大利 | 2 | $454 |
| 日本 | 1 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYA International Group LLC | 美国 | 11 | $173.9K | 非耐火灰浆、造纸染色剂 |
| American Infotek Professionals | 美国 | 7 | $149.4K | 造纸染色剂、非耐火灰浆 |
| PESCADORES & FORMOSA CO LTD | 中国台湾 | 4 | $106.6K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 中国台湾 | 3 | $60.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、非耐火灰浆 |
| Prospect Surfaces Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.8K | 石膏灰泥、熟石灰 |
| Portamix Ltd. | 泰国 | 1 | $15.1K | 塑料包装箱、矿物混合机 |
| NEW HUA BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.1K | 其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料 |
| Yuan Xin Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、造纸染色剂 |
| Pescadores & Formosa Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $899 | 其他油类添加剂 |
| Solomon Colors | 美国 | 2 | $425 | 商业广告材料、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $232 |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $232 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $184 |
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $184 |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $464 |
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $192 |
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $192 |
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | MYA INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $464 |