Vinh Tan Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纯种繁殖猪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VĩNH TâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$949.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315390850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2AFF2H |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | 706 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VĨNH TÂN |
| 企业英文名称 | VINH TAN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 916 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02838911198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,896亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $929.1K |
| 泰国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANBRED P | 丹麦 | 1 | $929.1K | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| Siam Water Flame Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.0K | 其他自动控制仪、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $199.1K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $142.2K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $19.0K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $104.3K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $104.3K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $142.2K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $199.1K |
| 2026-04-16 | 纯种繁殖猪 | DANBRED P | 丹麦 | $19.0K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | SIAM WATER FLAME CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | Siam Water Flame Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |