VK CONNECTION CO.,LTD.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315542990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2PPHJS |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | 111 Đường Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VK-CONNECTION |
| 企业英文名称 | VK-CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Đường Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hề lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903987776 |
| 邮箱 | luatsuphong.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geodis Dallas | 美国 | 4 | $0 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | 4 | $0 | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
| MGC TRADING INC | 美国 | 4 | $0 | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Global Fashion Resources Inc | 美国 | 4 | $0 | 女式纺织长裤、女式纺织套装 |
| ZYIA ACTIVE, LLC | 美国 | 3 | $0 | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| SADDLE CREEK LOGISTICS C/O MUNICIP | 美国 | 2 | $0 | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| BELYN KEY LLC | 美国 | 2 | $0 | |
| Tecovas Inc. | 美国 | 1 | $0 | 其他皮革鞋、针织头饰 |
| ZYIA ACTIVE CANADA LTD. O/A ZYIA AC | 美国 | 1 | $0 | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | ROSIE SKORT CABANA SKORT SABRINA LONGSLEEVE | BELYN KEY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-20 | KALI LONG SLEEVE ROSIE COLLARSLEEVELESS MOCK PIPERSLEEVELESS MOCK PIPERSLEEVELESS CABANA SLEEVELESS MOCK PIPER SHORTSLEEVE MOCK PIPER SHORTSLEEVE | BELYN KEY LLC | 美国 | $0 |
| 2025-12-09 | WOMEN PANTS | Global Fashion Resources Inc | 美国 | $0 |
| 2025-08-28 | GARMENT T-SHIRT HTS: | Tecovas Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-08-16 | WOMENS RECYCLED NYLON SPANDEX KNITTED S WIMWEAR TANK TOP PO STYLESS SET S HS CODE . . | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-08-14 | WOMEN PANTS | Global Fashion Resources Inc | 美国 | $0 |
| 2025-08-13 | LADIES WOVEN DRESS | MGC TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2025-08-12 | WOMEN PANTS . | Global Fashion Resources Inc | 美国 | $0 |
| 2025-08-06 | WOMEN PANTS . | Global Fashion Resources Inc | 美国 | $0 |
| 2025-08-04 | 棉针织T恤及背心 | Geodis Dallas | 美国 | $0 |