Bigsun VN_1 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN BIGSUN VN_1
624
进口笔数
300
出口笔数
$7.88M
进口金额
$9.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311019437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM92RPE |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | 879/29 Hương Lộ 2, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BIGSUN VN_1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837625924 |
| 邮箱 | bichhoahoa@yahoo.com |
| 传真 | +842837544091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $4.62M |
| 韩国 | 112 | $2.70M |
| 越南 | 102 | $522.7K |
| 日本 | 165 | $41.1K |
| 中国香港 | 2 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 255 | $9.02M |
| 韩国 | 34 | $760.3K |
| 越南 | 4 | $103.9K |
| 马来西亚 | 4 | $42.3K |
| 新加坡 | 3 | $23.7K |
| 瑞士 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Big Sun International Co., Ltd. | 中国 | 223 | $3.99M | 塑料涂层织物、贱金属扣件 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | 148 | $2.97M | 塑料涂层织物、其他窄幅织物 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 越南 | 99 | $600.0K | 网眼薄纱织物、管状/分叉铆钉 |
| BIGSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 46 | $235.7K | 塑料衣着附件、非金属塑料纽扣 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $45.6K | 非家用缝纫机 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 日本 | 149 | $39.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.9K | 印刷标签、塑料涂层织物 |
| Mizuno Bag Co., Ltd. | 日本 | 2 | $722 | 其他塑纺箱盒 |
| Groove | 日本 | 1 | $80 | 其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bigsun International Co., Ltd. | 日本 | 254 | $9.02M | 其他塑纺箱盒 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $760.3K | 其他塑纺箱盒、管状/分叉铆钉 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $103.9K | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $42.3K | 其他塑纺箱盒 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.7K | 其他塑纺箱盒 |
| Bigsun International Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $7.8K | 其他塑纺箱盒 |
| Nittaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $276 | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印花棉布>200克 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他窄幅织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $671 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $436 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $671 |
| 2026-04-24 | 其他窄幅织物 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属扣件 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $103 |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $651 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $903 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Bigsun International Co., Ltd. | 韩国 | $650 |