Tri Doan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí ĐOAN VIệT NAM
77
进口笔数
4
出口笔数
$653.0K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-01-22
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314672997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6C79G2 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | 38 Đường số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ ĐOAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRI DOAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường số 8, khu nhà ở Hai Thành, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836361968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.5568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $328.9K |
| 意大利 | 27 | $224.9K |
| 中国台湾 | 9 | $30.7K |
| 日本 | 27 | $17.4K |
| 德国 | 20 | $13.8K |
| 法国 | 6 | $12.9K |
| 马来西亚 | 4 | $10.3K |
| 斯里兰卡 | 7 | $4.1K |
| 爱尔兰 | 8 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $6.1K |
| 中国 | 1 | $598 |
| 越南 | 1 | $472 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atom Cutting S.p.A. | 意大利 | 10 | $169.5K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Rink Worldwide Corp. Oration | 中国 | 25 | $104.7K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| RINK INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 16 | $102.3K | 其他机器刀具、750W以下交流电机 |
| ATOM S.p.A. | 意大利 | 8 | $93.5K | 皮革机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Si Gao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.0K | 皮革机械零件、其他橡胶带 |
| Nanjing Kenny Machine Blade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.3K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Dongguan Sigao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 其他机器刀具、重型无纺布 |
| Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Atom Cutting S.p.A. | 爱尔兰 | 2 | $2.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| ATOM CUTTING S P A | 中国台湾 | 2 | $56 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meng Da Footwear Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 橡胶塑料鞋件、非泡沫塑料片 |
| Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $598 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $472 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | DONGGUAN SI GAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | DONGGUAN SI GAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $752 |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 其他橡胶带 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $58 |
| 2026-04-02 | 750W以下交流电机 | RINK INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 带接头绝缘电线 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $54 |
| 2025-01-22 | 非泡沫橡胶密封件 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $3 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $36 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $42 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $36 |
| 2025-01-22 | 齿轮及变速器 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $116 |
| 2025-01-22 | 其他电子集成电路 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $65 |
| 2025-01-22 | 带接头绝缘电线 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $14 |
| 2025-01-22 | 滚珠轴承 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $46 |
| 2025-01-22 | 滚珠轴承 | MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $168 |