Tri Doan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRí ĐOAN VIệT NAM

80
进口笔数
5
出口笔数
$690.1K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-01-22
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $598 · 1 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $580 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $598 · 1 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $580 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314672997
企查查编码QVNG6C79G2
成立日期2017-10-11
联系地址38 Đường số 1A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÍ ĐOAN VIỆT NAM
企业英文名称TRI DOAN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Đường số 8, khu nhà ở Hai Thành, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836361968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57.5568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
854442带接头绝缘电线
940549非LED电灯装置
401039其他橡胶带
401699其他硫化橡胶制品
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$340.6K
意大利28$246.0K
中国台湾9$30.7K
日本28$18.1K
德国21$14.1K
马来西亚5$13.4K
法国6$12.9K
斯里兰卡7$4.1K
爱尔兰9$3.3K
英国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$6.1K
越南2$944
中国1$598

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atom Cutting S.p.A.意大利11$195.4K皮革机械零件、其他功能机器
Dongguan Sigao Machinery Co., Ltd.中国8$133.7K其他机器刀具、皮革机械零件
Rink Worldwide Corp. Oration中国25$104.7K其他钢铁制品、其他机器刀具
RINK INTERNATIONAL Co., Ltd.中国16$102.3K其他机器刀具、750W以下交流电机
ATOM S.p.A.意大利8$93.5K皮革机械零件、其他功能机器
Nanjing Kenny Machine Blade Co., Ltd.中国9$43.3K其他机器刀具、金属加工机刀
Atom Cutting S.p.A.1$4.6K火花点火发动机零件、阀门龙头
Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd.中国3$4.0K皮革机械零件、其他机器刀具
Atom Cutting S.p.A.爱尔兰2$2.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
ATOM CUTTING S P A中国台湾2$56钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨2$6.1K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd.中国1$598其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南1$472非泡沫塑料片、非注塑模具
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$472鞋靴零件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25带接头绝缘电线Atom Cutting S.p.A.匈牙利$77
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Atom Cutting S.p.A.菲律宾$26
2026-06-25其他橡胶带Atom Cutting S.p.A.德国$90
2026-06-25其他钢铁制品Atom Cutting S.p.A.意大利$214
2026-06-25带接头绝缘电线Atom Cutting S.p.A.匈牙利$112
2026-06-25其他钢铁制品Atom Cutting S.p.A.意大利$212
2026-06-25可互换冲压工具Atom Cutting S.p.A.意大利$1.6K
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Atom Cutting S.p.A.意大利$193
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Atom Cutting S.p.A.爱尔兰$2
2026-06-25塑料管件Atom Cutting S.p.A.意大利$110

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22带接头绝缘电线Meng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨$54
2025-01-22非泡沫橡胶密封件MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$3
2025-01-22其他钢铁制品MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$42
2025-01-22其他钢铁制品Meng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨$36
2025-01-22其他钢铁制品MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$36
2025-01-22齿轮及变速器MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$116
2025-01-22其他电子ICMeng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨$65
2025-01-22带接头绝缘电线Meng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨$14
2025-01-22滚珠轴承MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$46
2025-01-22滚珠轴承MENG DA FOOTWEAR INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$168

相关企业 · 同类产品

Tri Doan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →