Kargosmart Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
1
进口笔数
3
出口笔数
$4.7K
进口金额
$85.7K
出口金额
2024-07-20
最近进口
2026-08-05
最近出口
1
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315932302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY9SMU3 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 3G Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARGOSMART GLOBAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | KARGOSMART GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3G Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa đường bộ": 100% người lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. - Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương, trừ vận tải nội địa": Tổ chức kinh tế không được kinh doanh dịch vụ vận tải biển quy định tại Khoản 3 Điều 31 Luật Đầu Tư. 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913816802 |
| 邮箱 | jack-vn@kargosmart.net |
| 传真 | +842838440337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 76.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 2 | $85.7K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next Supply Chain Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.7K | 泵及压缩机零件、计量液体泵 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akros Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $67.8K | 果蔬加工机械、机械零件 |
| Dhruv International Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $17.9K | 安全剃刀刀片、其他原电池 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $118 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $84 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $84 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $766 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $153 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $162 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $276 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $674 |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-07-20 | 泵及压缩机零件 | NEXT SUPPLY CHAIN SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $166 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | 旋转活塞发动机 | TRADE EXPEDITORS USA, INC. (TEU GLO | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 钻探机械零件 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他塑料管材 | ARIES LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | TRADE EXPEDITORS USA, INC. ( TEU GL | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | TRADE EXPEDITORS USA, INC. ( TEU GL | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | UHT COCONUT WATER HS CODE= 2009.89.7091 AS PER INVOICE NO.= 2629707 DATE= 16/07/2026 PROFORMA INVOICE NO= 1710031146 HBL NO= VNLAX2607006 SCAC CODE= KAVR FAX= XXXXXXXXXXXXXXX EMAIL= XXXXXXXXX@KARGOSMART.NET ; NAVEDK-US@KARGOSMART.NET | KARGOSMART GLOBAL USA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 其他木家具 | FREIGHT RIGHT GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 其他木家具 | FREIGHT RIGHT GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 其他木家具 | FREIGHT RIGHT GLOBAL LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-07-06 | HOT PACK HS CODE= 382499 AMS HBL# VNLAX2607167 SCAC CODE= KAVR | SHIP FORWARD LLC | 美国 | $0 |