36 CORP
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 非在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$98.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105213284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5MR6FS |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 364 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại 36 Hà Thành |
| 企业英文名称 | HA THANH 36 TRADING AND CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 364 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $98.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Vieng Muong Lat Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 12 | $98.7K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 陶瓷砖 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 非白波特兰水泥 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 陶瓷砖 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 陶瓷砖 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 热轧螺纹钢 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 热轧螺纹钢 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 热轧螺纹钢 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 非白波特兰水泥 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 热轧螺纹钢 | TUAN VIE MUONG LAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $3.2K |