PHUC AN TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 放电灯管镇流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC AN
5
进口笔数
1
出口笔数
$21.0K
进口金额
$2.6K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-12-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402114984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNYX8XT |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 79 Lê Thị Tính, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K243/09 Trường Chinh, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905378859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.9K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE MARINE CORP | 中国 | 1 | $7.8K | 水净化机械、其他硫化橡胶制品 |
| HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 自粘塑料片、玩具模型 |
| YIXING SILVANUS ELECTRIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| EU AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| SHENZHEN QIDA ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $860 | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | 1 | $2.6K | 木托盘、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 电器装置零件 | SHENZHEN QIDA ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $860 |
| 2024-11-08 | 放电灯管镇流器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-08-13 | 电器装置零件 | EU AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2024-07-23 | 放电灯管镇流器 | ELITE MARINE CORP | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-09 | 衡器零件 | YIXING SILVANUS ELECTRIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-09 | 衡器零件 | YIXING SILVANUS ELECTRIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-04-09 | 衡器零件 | YIXING SILVANUS ELECTRIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 静止变流器 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-10 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH MTV RELATS VIET NAM | 越南 | $1.1K |