Tu Dao Building Materials Exports Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU VậT LIệU XâY DựNG Tú ĐàO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$156.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802824968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPRJG93 |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Nhạ Lộc, Xã Đồng Thắng, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÚ ĐÀO |
| 企业英文名称 | TU DAO BUILDING MATERIALS EXPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 160 đường 517, thôn Nhạ Lọc, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84349221608 |
| 邮箱 | buixuanthuc101010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $130.5K |
| 印度 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibrant Exim Marble & Natural Stone Trading LLC FZ | 越南 | 1 | $39.7K | 切割大理石 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 1 | $25.7K | 切割大理石块、切割大理石 |
| TSH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.9K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| Lingchan Zhang Building Materials Trading LLC | 越南 | 2 | $21.4K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| NAC Home Building Materials LLC | 越南 | 1 | $12.7K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 石灰石制品、切割大理石 |
| The Chau Any Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 切割大理石、花岗岩制品 |
| Fula Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $7.0K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Linyi Wanhong International Trade FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.9K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| San Yuh Dar Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 切割大理石 | VIBRANT EXIM MARBLE & NATURAL STONE TRADING LLC FZ | 越南 | $39.7K |
| 2024-02-06 | 切割大理石 | TSH CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2023-10-19 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-19 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-19 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $432 |
| 2023-10-19 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $432 |
| 2023-10-19 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $2.6K |
| 2023-09-28 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $5.7K |
| 2023-09-28 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $4.3K |
| 2023-09-28 | 切割大理石 | LINGCHAN ZHANG BLDG MAT TR LLC | 越南 | $1.1K |