Viet Hoa Nong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HóA NôNG
72
进口笔数
13
出口笔数
$37.51M
进口金额
$143.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-11
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303212740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CD3UYJ |
| 成立日期 | 2004-03-19 |
| 联系地址 | L6.17OT01 Vinhomes Golden River, 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HÓA NÔNG |
| 企业英文名称 | VIET HOA NONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L6-17.10 Vinhomes Golden River, 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842838222 |
| 邮箱 | info@viethoanong.com |
| 传真 | +842838222089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 51 | $34.41M |
| 印度尼西亚 | 10 | $2.34M |
| 美国 | 3 | $228.7K |
| 瑞典 | 2 | $197.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $97.8K |
| 南非 | 1 | $93.3K |
| 比利时 | 1 | $84.3K |
| 希腊 | 2 | $64.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $138.8K |
| 菲律宾 | 12 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrifields DMCC | 阿联酋 | 16 | $13.21M | 氮肥、其他肥料 |
| Engreen Co., Ltd. | 菲律宾 | 9 | $8.01M | 氮磷钾肥料 |
| Philippine Phosphate Fertilizer Corporation | 菲律宾 | 18 | $6.80M | 氮磷钾肥料、其他钢铁废料 |
| 39ac9ed49505664a0327618e37aa352d | 2 | $2.06M | ||
| Globon Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $1.81M | 氮磷钾肥料 |
| Agrolex Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $613.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Tesenderlo Group NV | 瑞典 | 2 | $197.0K | 硫酸钾肥料、其他钾肥 |
| Albion Laboratories, Inc. | 美国 | 2 | $181.6K | 其他氨基酸、其他化学制剂 |
| HELM AG | 澳大利亚 | 2 | $97.8K | 硫酸钾肥料 |
| FL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $64.0K | 氮磷钾肥料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrolex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $138.8K | 零售除草剂 |
| Philippine Phosphate Fertilizer Corporation | 菲律宾 | 9 | $2.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP | 菲律宾 | 2 | $1.5K | 非织造标签 |
| Philippine Phosphate Fertilizer Corp. | 菲律宾 | 1 | $35 | 三氯乙烯、未硫化橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硫酸钾肥料 | HELM AG | 澳大利亚 | $32.3K |
| 2026-04-20 | 硫酸钾肥料 | HELM AG | 澳大利亚 | $32.3K |
| 2026-03-25 | 氮磷钾肥料 | ENGREEN CO.,LTD | 菲律宾 | $1.03M |
| 2026-03-24 | 氮磷钾肥料 | ENGREEN CO.,LTD | 菲律宾 | $1.03M |
| 2026-03-05 | 氮磷钾肥料 | AGRIFIELDS DMCC | 菲律宾 | $1.29M |
| 2026-03-05 | 氮磷钾肥料 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP | 菲律宾 | $239.8K |
| 2026-03-05 | 氮磷钾肥料 | AGRIFIELDS DMCC | 菲律宾 | $257.5K |
| 2026-01-13 | 其他氮肥 | ALBION LABORATORIES, INC. | 美国 | $30.2K |
| 2026-01-13 | 其他氮肥 | ALBION LABORATORIES, INC. | 美国 | $32.5K |
| 2026-01-13 | 其他氮肥 | ALBION LABORATORIES, INC. | 美国 | $30.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP | 菲律宾 | $769 |
| 2026-01-15 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP | 菲律宾 | $690 |
| 2025-11-20 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $682 |
| 2025-09-18 | 印刷标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $737 |
| 2025-06-13 | 其他纺织制品 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $528 |
| 2025-06-10 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $792 |
| 2025-05-23 | 印刷标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $46 |
| 2025-03-05 | 零售除草剂 | AGROLEX PTE LTD | 新加坡 | $138.8K |
| 2025-01-15 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $48 |
| 2024-10-10 | 非织造标签 | PHILIPPINE PHOSPHATE FERTILIZER CORP ORATION | 菲律宾 | $42 |