ITECH SOLUTION LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITECH SOLUTION
12
进口笔数
0
出口笔数
$296.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4QBRYD |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | 28/3 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITECH SOLUTION |
| 企业英文名称 | ITECH SOLUTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Bis đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02838223238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $119.2K |
| 中国 | 7 | $96.5K |
| 墨西哥 | 2 | $76.1K |
| 美国 | 2 | $4.0K |
| 越南 | 2 | $201 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Computacenter Inc. | 美国 | 2 | $111.1K | 通信设备、8471机器零件 |
| ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 美国 | 3 | $100.0K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| TRILOGIX IT | 美国 | 1 | $72.2K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| NTT SWITZERLAND SA | 瑞士 | 3 | $7.0K | 通信设备 |
| FORTESYS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.8K | 通信设备、贱金属配件 |
| GTT COMMUNICATIONS INC | 美国 | 1 | $413 | 通信设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 通信设备 | GTT COMMUNICATIONS INC | 中国 | $405 |
| 2023-10-13 | 通信设备 | GTT COMMUNICATIONS INC | 中国 | $8 |
| 2023-09-29 | 非CRT显示器 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $3.9K |
| 2023-09-29 | 通信设备 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $590 |
| 2023-09-29 | 通信设备 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 墨西哥 | $34.6K |
| 2023-09-29 | 其他自动数据处理系统 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-29 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 越南 | $30 |
| 2023-09-29 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $996 |
| 2023-09-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 哥斯达黎加 | $87 |
| 2023-09-29 | 通信设备 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $2.8K |