FCI Asia Corporation

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 精油及浓缩物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FCI á CHâU

60
进口笔数
2
出口笔数
$367.0K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312922458
企查查编码QVNJC7SR6A
成立日期2014-09-11
联系地址241/12 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FCI Á CHÂU
企业英文名称FCI ASIA CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址416/39/10 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0903140347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330190精油及浓缩物
330210食品香料
210390混合调味料
0902203公斤以上绿茶
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
330119柑橘精油
330129其他精油
980000980000
090122脱因烘焙咖啡

出口

HS 编码产品
330190精油及浓缩物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$318.0K
中国10$44.8K
马来西亚11$4.2K
日本2$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度35$310.3K未焙炒咖啡、咖啡提取物
Yichang Tea Group Co., Ltd.中国6$28.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd.中国3$15.0K食品香料、工业用芳香物质
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度1$7.7K精油及浓缩物、其他精油
SEASONINGS SPECIALITIES SDN BHD马来西亚11$4.2K其他食品制剂、混合调味料
Angel Yeast Co., Ltd.中国1$1.6K活性酵母、其他食品制剂
Flavco Natural Products Pvt. Ltd.印度1$17精油及浓缩物、药用植物
Otsuka Chemical Co., Ltd.越南2$11肼羟胺衍生物、钛氧化物
Pansari Roller Flour Mills Pvt. Ltd.印度1$6其他精油、精油及浓缩物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度2$7.8K未焙炒咖啡、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-233公斤以上绿茶YICHANG TEA GROUP CO LTD中国$4.4K
2026-03-09精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$6.8K
2026-01-29精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$0
2025-12-243公斤以上绿茶YICHANG TEA GROUP CO LTD中国$3.3K
2025-12-16其他植物提取物FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$6
2025-12-16精油及浓缩物FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$0
2025-12-16精油及浓缩物FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$1
2025-12-16精油及浓缩物FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$2
2025-12-16精油及浓缩物FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$1
2025-12-16其他精油FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD印度$0

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$763
2025-04-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$515
2025-04-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$3.0K
2025-03-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$2.5K
2025-03-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$425
2025-03-28精油及浓缩物VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED印度$630

相关企业 · 同类产品

FCI Asia Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →