FCI Asia Corporation
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FCI á CHâU
60
进口笔数
2
出口笔数
$367.0K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312922458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC7SR6A |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | 241/12 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FCI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | FCI ASIA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 416/39/10 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0903140347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 980000 | 980000 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $318.0K |
| 中国 | 10 | $44.8K |
| 马来西亚 | 11 | $4.2K |
| 日本 | 2 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | 35 | $310.3K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Yichang Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $7.7K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| SEASONINGS SPECIALITIES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $4.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Flavco Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $17 | 精油及浓缩物、药用植物 |
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11 | 肼羟胺衍生物、钛氧化物 |
| Pansari Roller Flour Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 其他精油、精油及浓缩物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $7.8K | 未焙炒咖啡、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 3公斤以上绿茶 | YICHANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-09 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2025-12-24 | 3公斤以上绿茶 | YICHANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 其他植物提取物 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2025-12-16 | 精油及浓缩物 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-16 | 精油及浓缩物 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-16 | 精油及浓缩物 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-16 | 精油及浓缩物 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-16 | 其他精油 | FLAVCO NATURAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $763 |
| 2025-04-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $515 |
| 2025-04-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2025-03-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2025-03-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $425 |
| 2025-03-28 | 精油及浓缩物 | VIDYA HERBS PRIVATE LIMITED | 印度 | $630 |