CHAU HIEP PHAT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Châu Hiệp Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$26.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303461306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR8NEMY |
| 成立日期 | 2004-08-05 |
| 联系地址 | 942 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHÂU HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | CHAU HIEP PHAT TRADING - SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 942 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862635968 |
| 邮箱 | chp@chp.com.vn |
| 官网 | www.chp.com.vn |
| 传真 | 02862635979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $25.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 空调机零件 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-20 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $66 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $728 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $268 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $715 |
| 2026-01-20 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $93 |
| 2025-11-12 | 空调机零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-18 | 其他钢铁制品 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-18 | 合金钢焊管 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-07-18 | 空调机零件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $21.8K |