Bien Nam Mechanical Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BIểN NAM MECHANICAL
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$70.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315271194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ACQD6K |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | 36/70/2 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN NAM MECHANICAL |
| 企业英文名称 | BIEN NAM MECHANICALTRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/70/2 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901102288 |
| 邮箱 | xnkbiennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 380300 | 妥尔油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $70.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 28 | $70.4K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 手工锉刀 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $249 |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $279 |
| 2024-09-24 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $709 |
| 2024-09-24 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $279 |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-09-24 | 纸基研磨料 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $373 |
| 2024-09-24 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $157 |