Ha Son Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,222 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Hà SơN
3,222
进口笔数
0
出口笔数
$62.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300756082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2XHP1M |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Lô 23 đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÀ SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 23 đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0374921510 |
| 邮箱 | xnkhason@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,222 | $62.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuqing Jiachuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 949 | $21.92M | 其他食品制剂、糖果 |
| He Kou Jin Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 908 | $18.36M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Hekou Xinhongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 277 | $5.58M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 385 | $5.30M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 188 | $2.57M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Ruili Jinhui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 112 | $2.50M | 其他食品制剂、糖果 |
| Ruili City Churun Trading Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.69M | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.25M | 带壳栗子、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 83 | $952.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $861.4K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HEKOU XINHONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | FUQING JIACHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |