Francia Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vẻ Đẹp Francia
139
进口笔数
1
出口笔数
$8.39M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312160908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UBA1FB |
| 成立日期 | 2013-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 1, Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẺ ĐẸP FRANCIA |
| 企业英文名称 | FRANCIA BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 54161052 |
| 传真 | 54161055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 438.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 961590 | 发饰 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 76 | $5.88M |
| 日本 | 47 | $2.36M |
| 中国 | 16 | $145.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoyu Co., Ltd. | 泰国 | 67 | $5.21M | 其他护发品、单张印刷品 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 53 | $3.03M | 其他护发品、铝制折叠容器 |
| Pacific World Corp. Corporation | 中国 | 14 | $143.8K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Boyan Color Chart (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 合成假发制品、铝制折叠容器 |
| Hoyu Cosmetics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.6K | 其他护发品、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Fengyun Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 塑料容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reisz Professional | 以色列 | 1 | $33.4K | 修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | HOYU CO LTD | 泰国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $3.6K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $4.0K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $2.0K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $4.0K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $2.0K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $3.4K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $3.3K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $4.1K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $3.4K |
| 2023-07-20 | 修甲套装 | REISZ PROFESSIONAL | 以色列 | $3.4K |