E Lite Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ E-Lite
18
进口笔数
51
出口笔数
$11.3K
进口金额
$175.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312704509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEBUR7P |
| 成立日期 | 2014-03-24 |
| 联系地址 | 124/2 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ E-LITE |
| 企业英文名称 | E-LITE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/2 Đường Số 2, Khu Phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84915992468 |
| 邮箱 | vanngo@freelux.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $7.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 荷兰 | 7 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 46 | $165.7K |
| 挪威 | 3 | $8.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.1K | 固定碳电阻、印刷电路 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tradim B.V. | 荷兰 | 6 | $1.3K | 其他塑料制品 |
| I IC COM LTD | 中国 | 1 | $840 | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Freelux B.V. | 荷兰 | 1 | $275 | 处理器及控制器、电力控制板 |
| SHENZHEN CONYI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $92 | 其他电动家用器具、LED照明装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freelux B.V. | 荷兰 | 41 | $164.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Freelux B.V. | 挪威 | 3 | $8.0K | 电力控制板 |
| Freelux B.V. | 美国 | 1 | $1.8K | 电力控制板 |
| De Tsi Specialist B.V. | 荷兰 | 2 | $456 | 电力控制板 |
| Klemko Elektrotechniek | 荷兰 | 1 | $338 | 塑料封口件、电力控制板 |
| Interbar Gmbh + Co. Kg | 德国 | 1 | $270 | 电力控制板 |
| De Tsi Specialist B.V. | 荷兰 | 1 | $243 | 电力控制板 |
| Art4Light B.V. | 荷兰 | 1 | $211 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | Tradim B.V. | 荷兰 | $180 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | Tradim B.V. | 荷兰 | $180 |
| 2026-04-03 | 固定碳电阻 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-04-03 | 非LED二极管 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-04-03 | 多层陶瓷电容 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 非LED二极管 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-04-03 | 固定碳电阻 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-03 | 固定碳电阻 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-03 | 多层陶瓷电容 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-03 | 大功率晶体管 | Shenzhen Kedi Jingxin Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Freelux B.V. | 荷兰 | $15 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $400 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Freelux B.V. | 荷兰 | $180 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $48 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $320 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $8 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $61 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $152 |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Freelux B.V. | 荷兰 | $66 |