TTS VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电声扩音机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TTS VIệT NAM

19
进口笔数
5
出口笔数
$442.8K
进口金额
$46.7K
出口金额
2025-08-08
最近进口
2024-09-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $774 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $774 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108770371
企查查编码QVN0UXQRTA
成立日期2019-06-04
联系地址Ô số 37 BT1 (III.12.1), Khu đô thị mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TTS VIỆT NAM
企业英文名称TTS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 37 BT1 (III.12.1), Khu đô thị mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84912128316
邮箱pvtinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
851810麦克风及支架
851762通信设备
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
851890音频设备零件
852351固态存储设备
853710电力控制板
854239其他电子IC
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850680其他原电池
851762通信设备
851810麦克风及支架
851830头戴耳机及耳塞
851829未装壳扬声器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$353.3K
韩国6$81.0K
中国3$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$46.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAIWAN ELECTRIC VOICE CO LTD中国台湾4$258.8K音频放大器、麦克风及支架
ATEIS SE PTE LTD新加坡9$103.1K未装壳扬声器、麦克风及支架
Jin Myung I&C Co., Ltd.韩国6$81.0K多扬声器箱体、电声扩音机组

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南1$23.7K安全气囊零件、处理纺织物
CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南2$12.6K安全气囊零件、合金钢扁轧材
TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南2$10.3K高强力机织物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08麦克风及支架ATEIS SE PTE LTD中国台湾$1.4K
2025-08-08通信设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$7.9K
2024-12-19固态存储设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$6
2024-12-19通信设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$575
2024-12-19通信设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$42.3K
2024-12-19其他电气设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$2.9K
2024-12-19麦克风及支架ATEIS SE PTE LTD中国台湾$1.7K
2024-12-11音频放大器JIN MYUNG I & C CO.,LTD韩国$5.0K
2024-09-25通信设备ATEIS SE PTE LTD中国台湾$2.4K
2024-09-25音频设备零件ATEIS SE PTE LTD中国台湾$508

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12静止变流器TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$1.2K
2024-09-12麦克风及支架TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$430
2024-09-12其他原电池TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$582
2024-09-12麦克风及支架TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$147
2024-09-12通信设备TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$633
2024-09-12头戴耳机及耳塞TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$1.2K
2024-09-12静止变流器TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$186
2024-09-12静止变流器TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$186
2024-09-12通信设备TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$7.2K
2024-09-12麦克风及支架TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD越南$192

相关企业 · 同类产品

TTS VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →