TTS VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TTS VIệT NAM
19
进口笔数
5
出口笔数
$442.8K
进口金额
$46.7K
出口金额
2025-08-08
最近进口
2024-09-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108770371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UXQRTA |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Ô số 37 BT1 (III.12.1), Khu đô thị mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTS VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 37 BT1 (III.12.1), Khu đô thị mới Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912128316 |
| 邮箱 | pvtinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $353.3K |
| 韩国 | 6 | $81.0K |
| 中国 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN ELECTRIC VOICE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $258.8K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| ATEIS SE PTE LTD | 新加坡 | 9 | $103.1K | 未装壳扬声器、麦克风及支架 |
| Jin Myung I&C Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $81.0K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $23.7K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 2 | $12.6K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | 2 | $10.3K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 麦克风及支架 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-08-08 | 通信设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-19 | 固态存储设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2024-12-19 | 通信设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $575 |
| 2024-12-19 | 通信设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $42.3K |
| 2024-12-19 | 其他电气设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-12-19 | 麦克风及支架 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-12-11 | 音频放大器 | JIN MYUNG I & C CO.,LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-09-25 | 音频设备零件 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $508 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 静止变流器 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-12 | 麦克风及支架 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $430 |
| 2024-09-12 | 其他原电池 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $582 |
| 2024-09-12 | 麦克风及支架 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $633 |
| 2024-09-12 | 头戴耳机及耳塞 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-09-12 | 麦克风及支架 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $192 |