DONG NAI PROVINCE BRANCH OF VIETNAM POST CORP ORATION CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi Nhánh Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam Công Ty TNHH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2023-09-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600961667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYRJFS2 |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | Số 33, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | BƯU ĐIỆN TỈNH ĐỒNG NAI-CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CÔNG TY TNHH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 33, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Chi nhánh được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 961590 | 发饰 |
| 030244 | 鲜冷鲭鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $1.5K |
| 越南 | 2 | $443 |
| 加拿大 | 1 | $186 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI WENJIA INDUSTRIAL CO | 美国 | 3 | $369 | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| HAN BAO NGO | 越南 | 1 | $283 | 鲜冷鲭鱼、其他干鱼 |
| BAO CHAU NGUYEN | 美国 | 1 | $267 | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| HANH NGUYEN | 越南 | 1 | $250 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| THUAN VI | 美国 | 1 | $229 | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| TRAN CHAU | 美国 | 1 | $198 | 3公斤以上红茶、其他果仁制品 |
| NGUYEN THEU | 加拿大 | 1 | $186 | 女式化纤睡衣 |
| HUYNH NGOC THAO NGUYEN | 越南 | 1 | $160 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| VAN PHAM | 美国 | 1 | $153 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| JASON DIEU | 美国 | 1 | $12 | 其他纺织连衣裙、塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他食品制剂 | HUYNH NGOC THAO NGUYEN | 越南 | $90 |
| 2023-09-19 | 其他果仁制品 | HUYNH NGOC THAO NGUYEN | 越南 | $70 |
| 2023-09-18 | 棉针织T恤 | BAO CHAU NGUYEN | 美国 | $45 |
| 2023-09-18 | 棉针织T恤及背心 | BAO CHAU NGUYEN | 美国 | $129 |
| 2023-09-18 | 其他纺织夹克 | BAO CHAU NGUYEN | 美国 | $48 |
| 2023-09-18 | 女式纺织裤 | BAO CHAU NGUYEN | 美国 | $45 |
| 2023-09-14 | 动物细毛针织品 | HANH NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2023-09-14 | 化纤连衣裙 | HANH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2023-09-14 | 女式化纤衬衫 | HANH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2023-09-14 | 女式化纤夹克 | HANH NGUYEN | 美国 | $24 |