Viet Duc International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VIệT ĐứC
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106361535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PTTHJW |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Số A4 X1 đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A4 X1 đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974956366 |
| 邮箱 | vietducpsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.60M |
| 印度 | 14 | $297.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.17M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | 11 | $976.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| GSP CROP SCIENCE LIMITED | 1 | $115.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 | |
| Forward International Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Jiangxi High Quality Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| ACT Agro-Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $24 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Ratnakar India Ltd. | 印度 | 2 | $6 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Asiatic Agro Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $5 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.2K |