Hoang Dang Bao Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG ĐăNG BảO
65
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-25
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317525824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89N25K5 |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | L1-08, Tầng 8, Block Lucky, Cc Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐĂNG BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG DANG BAO TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 792/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84909974374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 840732 | 50-250cc往复活塞发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sihai Iron Printing & Tin Making Co., Ltd. | 中国 | 21 | $395.4K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $224.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| CDL International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.1K | 其他钢铁家用品、不锈钢洗涤槽 |
| Shandong Huamei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 12 | $139.4K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| GLOBAL POWER LLC | 美国 | 1 | $25.2K | 静止变流器、光伏组件 |
| Baoding Douman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 钢制气罐 |
| CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | 2 | $20.5K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Xiamen Puhe Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 钢制气罐 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Jaya Mitra Indotrading | 越南 | 1 | $10.3K | 槟榔果 |
| CV Jaya Mitra Indotrading | 印度尼西亚 | 1 | $10.2K | 槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 车辆悬挂零件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 离合器联轴器 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-15 | 排气系统零件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 槟榔果 | CV JAYA MITRA INDOTRADING | 越南 | $10.3K |
| 2025-06-06 | 槟榔果 | CV JAYA MITRA INDOTRADING | 印度尼西亚 | $10.2K |