Ocean Viet Nam International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế OCEAN VIệT NAM

70
进口笔数
25
出口笔数
$1.07M
进口金额
$906.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $89.5K · 1 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $907 · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 3 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-08进口 $60.3K · 6 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $41.5K · 3 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-12进口 $35.4K · 4 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.4K · 7 笔出口 $110.1K · 3 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $58.5K · 2 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 2 笔出口 $119.0K · 2 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $89.5K · 1 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.6K · 2 笔出口 $907 · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 3 笔出口 $52.5K · 1 笔2024-08进口 $60.3K · 6 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-09进口 $41.5K · 3 笔出口 $72.0K · 2 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $11.1K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-12进口 $35.4K · 4 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.4K · 7 笔出口 $110.1K · 3 笔2025-05进口 $17.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.2K · 2 笔出口 $58.5K · 2 笔2026-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 2 笔出口 $119.0K · 2 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313836804
企查查编码QVN8GS68BR
成立日期2016-05-31
联系地址129F/95L Bến Vân Đồn, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ OCEAN VIỆT NAM
企业英文名称OCEAN VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址129F/95L Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84933011072
邮箱lamcamtran.19@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390730环氧树脂
320990水性聚合物涂料
902789分析仪器
903180其他测量仪器
280300碳制品
320619二氧化钛颜料(<80%)
320810聚酯油漆
481690其他拷贝纸
690390其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
320890聚合物基油漆
280300碳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国45$919.0K
中国19$132.5K
法国4$11.8K
德国2$1.3K
印度尼西亚2$924

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$855.2K
中国1$51.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.新加坡47$881.0K丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
Colossal International Co., Ltd.美国1$49.8K碳制品
Honest Joy Holdings Ltd.中国1$43.4K水性聚合物涂料、环氧树脂
Shanghai Weili Material Science & Technology Co., Ltd.中国4$29.8K其他饱和聚酯
Axalta Powder Coatings (Shanghai) Co., Ltd.中国5$18.3K其他饱和聚酯、其他乙烯聚合物
Axalta Coating Systems Shanghai Co., Ltd.中国1$14.1K丙烯酸乙烯漆、纸基研磨料
Swisses Holdings Ltd.中国1$11.0K聚合物基油漆、环氧树脂
Jiangsu Der Bo Metal Products Co., Ltd.中国4$9.5K其他测量仪器、其他钢铁制品
Shaoxing Keqiao Jadepool Environment Technology Co., Ltd.中国2$4.4K聚酯油漆、其他拷贝纸
Axalta Powder Coating Systems, PT印度尼西亚2$924其他饱和聚酯、制成颜料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南15$749.1K其他钢铁制品、功能机器零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南7$99.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Shenzhen Xin Hai Technology Co., Ltd.中国1$51.0K乙二醇、碳制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$6.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$8.9K
2026-06-11其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$1.5K
2026-06-11其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$4.7K
2026-06-11其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$6.8K
2026-05-07环氧树脂Axalta Powder Coatings (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-24其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$85.9K
2026-04-24其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$85.9K
2026-04-07其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$895
2026-04-07其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$895
2026-04-07其他饱和聚酯Axalta Coating Systems Singapore Holding Pte. Ltd.美国$381

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$881
2026-04-28其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$118.2K
2026-02-24其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$56.7K
2026-02-24其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$1.8K
2025-11-04其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$74.1K
2025-07-09其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$44.6K
2025-06-10其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$67.3K
2025-05-09其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$1.9K
2025-04-22碳制品Shenzhen Xin Hai Technology Co., Ltd.中国$51.0K
2025-04-22其他饱和聚酯Rorze Robotech Co., Ltd.越南$50.0K

相关企业 · 同类产品

Ocean Viet Nam International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →