Duc Hanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Hạnh
1
进口笔数
233
出口笔数
$9.2K
进口金额
$5.59M
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000401388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH9F801 |
| 成立日期 | 2006-11-08 |
| 联系地址 | Nhà ông Hạnh, Thôn Nghĩa Phương, Xã Đông Hòa, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC HẠNH |
| 企业英文名称 | DUC HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Hạnh, Thôn Nghĩa Phương, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842273569988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.414亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 101 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 66 | $1.82M |
| 荷兰 | 42 | $816.9K |
| 越南 | 8 | $169.0K |
| 日本 | 9 | $151.1K |
| 新西兰 | 4 | $136.9K |
| 韩国 | 3 | $64.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodtree Korea Pty Ltd | 韩国 | 1 | $9.2K | 糖果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | 101 | $2.43M | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| T&D Arrow Ltd. | 澳大利亚 | 66 | $1.82M | 贱金属帽架、非机动车零件 |
| T&D Arrow Ltd. | 荷兰 | 42 | $816.9K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| T&D Arrow Ltd. | 越南 | 6 | $157.7K | 贱金属帽架、家具配件 |
| Birugiken Co., Ltd. | 日本 | 9 | $151.1K | 其他钢铁制品 |
| T&D Arrow Ltd. | 新西兰 | 4 | $136.9K | 贱金属帽架 |
| Goodtree Korea Pty Ltd | 韩国 | 4 | $73.3K | 糖果 |
| Nunjig Amttan Trading LLC. | 越南 | 1 | $2.1K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 糖果 | Goodtree Korea Pty Ltd | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-01 | 糖果 | Goodtree Korea Pty Ltd | 越南 | $7.3K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $423 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $664 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $868 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | T & D ARROW LTD | 塞浦路斯 | $1.8K |