Jiaxin (Yihuaxing) Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIAXIN VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$289.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702982176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFNHWC2 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2748, Tờ bản đồ số 16, Khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIAXIN (YIHUAXING) VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIAXIN (YIHUAXING) VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2748, Tờ bản đồ số 16, Khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84337612336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845612 | 非激光束机床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $289.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $289.0K | 车轮零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-07-10 | 非数控平面磨床 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-10 | 非数控平面磨床 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-10 | 非数控膝式铣床 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-10 | 非激光束机床 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-07-10 | 非激光束机床 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $10.0K |