LHV Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LHV VIệT NAM
22
进口笔数
149
出口笔数
$34.9K
进口金额
$18.50M
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R9GK6N |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LHV VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84889188739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $18.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Beffo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Shanxi Steel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 镍合金条杆、镍合金板材 |
| Dongtai Lex Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品 |
| HM Progress Industrial Group Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | ABS共聚物、塑料棒材及型材 |
| Dongguan Zhongqing Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料片材 |
| Nanjing Shuishan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Xinghua Jujiang Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| Shanghai Hengya Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Dongtai Lex Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $594 | 其他塑料制品 |
| Suzhou Mingzhan Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $18.32M | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 15 | $29.5K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.3K | 绝缘电线、其他连续输送机 |
| Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.1K | 聚碳酸酯、橡塑模具 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 其他塑料片材 | DONGGUAN ZHONGQING POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 其他塑料片材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $113 |