LHV Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LHV VIệT NAM

22
进口笔数
161
出口笔数
$34.9K
进口金额
$18.55M
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-07-30
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-04进口 $536 · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $119 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $475 · 2 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-04进口 $536 · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $119 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $475 · 2 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301206093
企查查编码QVN0R9GK6N
成立日期2022-03-30
联系地址Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LHV VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84889188739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
750512镍合金条杆
750620镍合金板材
847910工程机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
391740塑料管件
820320钳子镊子
821300剪刀及刀片
392310塑料包装箱
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$34.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$18.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国5$16.1K塑料棒材及型材、其他塑料片材
Shanxi Steel Metal Products Co., Ltd.中国1$7.1K未锻轧铝合金、镀锌钢带
Dongtai Lex Technology Co., Ltd.中国4$2.8K其他塑料制品
HM Progress Industrial Group Ltd.中国1$2.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dongguan Zhongqing Polymer Material Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料片材
Nanjing Shuishan Technology Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料包装制品、塑料容器
Xinghua Jujiang Hardware Products Co., Ltd.中国4$1.4K其他塑料制品、非螺纹钢销
Shanghai Hengya Industrial Co., Ltd.中国1$1.1K其他功能机器、功能机器零件
Dongtai Lex Technology Co., Ltd.越南3$594其他塑料制品
Suzhou Mingzhan Precision Mold Co., Ltd.中国1$232其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南62$18.32M汽车座椅零件、焊接方钢管
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南21$54.5K其他泡沫塑料、木托盘
Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南20$32.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南6$30.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南12$30.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd.越南10$26.3K绝缘电线、其他钢铁结构体
Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd.越南6$21.9K其他塑料制品、塑料包装箱
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南6$11.9K其他印刷品、其他钢铁制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$11.8K其他钢铁制品、印刷标签
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南2$5.0K其他印刷品、木托盘

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06塑料棒材及型材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2025-11-28塑料棒材及型材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2025-11-28其他塑料片材Dongguan Zhongqing Polymer Material Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-28其他塑料片材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2025-11-24其他塑料制品Dongtai Lex Technology Co., Ltd.中国$735
2025-11-24其他塑料制品Dongtai Lex Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2025-11-06塑料棒材及型材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$2.0K
2025-11-06塑料棒材及型材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$3.7K
2025-10-29其他塑料制品Dongtai Lex Technology Co., Ltd.中国$140
2025-09-09其他塑料片材Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料管件Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$8
2026-07-30螺纹螺母Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$9
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$27
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$18
2026-07-30LED灯Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$779
2026-07-30非医用橡胶手套Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$64
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$27
2026-07-30其他离心泵Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$165
2026-07-30泵零件Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$58
2026-07-30其他塑料管材Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

LHV Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →