LHV Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LHV VIệT NAM

22
进口笔数
149
出口笔数
$34.9K
进口金额
$18.50M
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-04进口 $536 · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $119 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $475 · 2 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-04进口 $536 · 2 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $119 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-08进口 $475 · 2 笔出口 $16.0K · 5 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $15.6K · 5 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301206093
企查查编码QVN0R9GK6N
成立日期2022-03-30
联系地址Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LHV VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84889188739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
750512镍合金条杆
750620镍合金板材
847910工程机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
821300剪刀及刀片
391740塑料管件
392310塑料包装箱
854449绝缘电线
820320钳子镊子
900490其他眼镜
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$34.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$18.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Beffo Technology Co., Ltd.中国5$16.1K塑料棒材及型材、其他塑料片材
Shanxi Steel Metal Products Co., Ltd.中国1$7.1K镍合金条杆、镍合金板材
Dongtai Lex Technology Co., Ltd.中国4$2.8K其他塑料制品
HM Progress Industrial Group Ltd.中国1$2.4KABS共聚物、塑料棒材及型材
Dongguan Zhongqing Polymer Material Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料片材
Nanjing Shuishan Technology Co., Ltd.中国1$1.5K塑料容器、塑料封口件
Xinghua Jujiang Hardware Products Co., Ltd.中国4$1.4K其他塑料制品、非螺纹钢销
Shanghai Hengya Industrial Co., Ltd.中国1$1.1K其他功能机器、功能机器零件
Dongtai Lex Technology Co., Ltd.越南3$594其他塑料制品
Suzhou Mingzhan Precision Mold Co., Ltd.中国1$232其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南62$18.32M焊接方钢管、其他塑料制品
Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南18$30.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南15$29.5K其他泡沫塑料、木托盘
Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd.越南10$26.3K绝缘电线、其他连续输送机
Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南4$19.1K聚碳酸酯、橡塑模具
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南6$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南6$14.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南6$11.9K其他印刷品、其他钢铁制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$5.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$5.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06塑料棒材及型材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2025-11-28塑料棒材及型材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-11-28其他塑料片材DONGGUAN ZHONGQING POLYMER MATERIAL CO LTD中国$1.8K
2025-11-28其他塑料片材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2025-11-24其他塑料制品DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD中国$735
2025-11-24其他塑料制品DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-11-06塑料棒材及型材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2025-11-06塑料棒材及型材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-10-29其他塑料制品DONGTAI LEX TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2025-09-09其他塑料片材SHANGHAI BEFFO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23陶瓷磨轮LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-23钳子镊子LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-23非纺织润滑剂LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$10
2026-04-23其他钢铁制品LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$76
2026-04-23其他印刷机零件LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$249
2026-04-23可互换钻具LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$3
2026-04-23剪刀及刀片LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-23铜合金管件LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$96
2026-04-23油漆溶剂LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$7
2026-04-23铜合金管件LIU ER FENG VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

LHV Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →