Man Tam Mfg. Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nhân Tâm
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309260317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AYVXD6 |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 210 Đường số 7A, khu phố 7, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÂN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 210 Đường số 7A, khu phố 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 989974256 |
| 邮箱 | nhantamco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $1.30M |
| 中国 | 2 | $12.7K |
| 马来西亚 | 1 | $976 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 15 | $1.30M | ||
| Qingdao Aikson Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 称重秤、衡器零件 |
| 47e401e3277de39f8f3091eaa22c5f48 | 1 | $976 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 衡器零件 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-06 | 衡器零件 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-06 | 衡器零件 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-06 | 衡器零件 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-02-24 | 称重秤 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2025-10-31 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $39.6K |