Nhat Kien Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Phối Nhật Kiện
48
进口笔数
0
出口笔数
$8.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312722385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG51PWF |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | 20E Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI NHẬT KIỆN |
| 企业英文名称 | NHAT KIEN DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20E Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838380038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $8.50M |
| 中国香港 | 2 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIO Ltd. | 日本 | 20 | $4.65M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Canited International Ltd. | 日本 | 17 | $2.06M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| PIO LTD | 中国澳门 | 2 | $953.5K | 其他食品制剂 |
| NIKKEI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $838.5K | 其他食品制剂 |
| CANITED INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $300 | 未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | NIKKEI (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $91.8K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | NIKKEI (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $91.8K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $233.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $233.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | NIKKEI (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | NIKKEI (HONG KONG) CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $69.1K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | PIO LTD | 日本 | $357.8K |