KIM LONG TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV KIM LONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN156AUM9 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 96 ngõ 102, Đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV KIM LONG |
| 企业英文名称 | TM AND DV KIM LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 96 ngõ 102, Đường Trường Chinh, Phường Phương Mai(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84979200823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTAI JINTUO AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| YANTAI JINGLI AUTOMOBILE TESTING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $6.0K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO. LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 液压车辆千斤顶 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $385 |
| 2023-08-03 | 非液压车辆千斤顶 | YANTAI JINTUO AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2023-08-03 | 非液压车辆千斤顶 | YANTAI JINTUO AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-03 | 其他起重机 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-08-03 | 非液压车辆千斤顶 | YANTAI JINTUO AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-03 | 液压车辆千斤顶 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $428 |
| 2023-08-03 | 非液压车辆千斤顶 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-08-03 | 液压车辆千斤顶 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO. LTD | 中国 | $178 |
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | XIANXIAN ZHONGTU HARDWARE TOOLS CO LTD | 中国 | $54 |