Minh Anh Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Minh Anh
7
进口笔数
0
出口笔数
$70.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303489904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S83HAN |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | 17/3/12 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17/3/12 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0977303602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Joinhome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
| Manrou (China) Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Cuitop Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| DOTCOM SERVICES LTD | 中国香港 | 1 | $110 | 塑料纺织箱盒、纸质文具 |
| Shen Zhen Shang Pin Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $90 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他电子IC | NOVA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-03-28 | 其他电子IC | SHEN ZHEN SHANG PIN TECH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-01-22 | 处理器及控制器 | Cuitop Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2024-12-19 | 其他电子IC | DOTCOM SERVICES LTD | 中国 | $110 |
| 2023-10-31 | 750W以下交流电机 | Ningbo Joinhome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2023-10-31 | 其他塑料管材 | NINGBO JOINHOME IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2023-10-31 | 10kg以下全自动洗衣机 | Ningbo Joinhome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2023-10-31 | 安全阀 | NINGBO JOINHOME IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-31 | 其他电气开关 | NINGBO JOINHOME IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-31 | 其他橡胶带 | NINGBO JOINHOME IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4 |