Minh Nhuận XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH NHUậN
8
进口笔数
3
出口笔数
$182.7K
进口金额
$45.9K
出口金额
2023-11-15
最近进口
2023-11-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703024377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKP980X |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Số 54, Khu nhà ở Sun Casa, Đường K1B, Khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH NHUẬN |
| 企业英文名称 | MINH NHUAN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, Khu nhà ở Sun Casa, Đường K1B, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84326887311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848030 | 模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $178.8K |
| 意大利 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.7K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hongkong Aufly Industry Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他铜制品 |
| Linbraze S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.9K | 金属表面酸洗制剂、其他锡制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyun Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.9K | 铜合金管、铜合金管件 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $10.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 焊接用焊剂 | LINBRAZE S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $154 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $40 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $256 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $67 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $355 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $127 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $284 |
| 2023-10-09 | 其他铜制品 | HONGKONG AUFLY INDUSTRY LTD | 中国 | $749 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 焊接用焊剂 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.4K |
| 2023-10-14 | 铜合金管件 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-14 | 铜合金管 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $194 |
| 2023-10-14 | 其他铜制品 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $426 |
| 2023-10-14 | 铜合金管 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-14 | 铜合金管 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $801 |
| 2023-10-14 | 铜合金管件 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $516 |
| 2023-10-14 | 铜合金管 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $600 |
| 2023-10-14 | 铜合金管件 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-14 | 铜合金管 | ANYUN TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $341 |