An Phat Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHáT
253
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JS4P27 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | BT11, VT17, Khu đô thị Xala, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT11, VT17, Khu đô thị Xala, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432012499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $3.61M |
| 印度尼西亚 | 30 | $2.43M |
| 马来西亚 | 17 | $287.1K |
| 泰国 | 11 | $261.0K |
| 韩国 | 7 | $180.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yishui Sungreen Co., Ltd. | 中国 | 134 | $2.64M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| PT Rusindo Prima Food Industri | 印度尼西亚 | 27 | $2.16M | 其他食品制剂 |
| Dongguan City Kaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $510.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| PT Nagatama Sukses Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $270.6K | 其他食品制剂 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $220.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| cc849c7eff9b281e0d54324f01602985 | 11 | $181.1K | ||
| Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $180.5K | 其他离心泵 |
| M-Sugar Ltd. Partnership | 泰国 | 6 | $158.8K | 糖果、其他含可可食品 |
| HONGJING INTL FREIGHT AGENCY (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $138.4K | 其他食品制剂、糖果 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-23 | 甜饼干 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-23 | 甜饼干 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | YISHUI SUNGREEN CO LTD | 中国 | $1.7K |