An Phat Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHáT

254
进口笔数
0
出口笔数
$6.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $279.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $277.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $257.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $159.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $165.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $226.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $279.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $277.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107763438
企查查编码QVN9JS4P27
成立日期2017-03-16
联系地址BT11, VT17, Khu đô thị Xala, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT11, VT17, Khu đô thị Xala, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432012499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190540烤面包制品
170490糖果
190532华夫饼威化饼
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
200799其他果仁制品
180690其他含可可食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$3.54M
印度尼西亚37$2.91M
马来西亚19$313.4K
泰国8$189.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yishui Sungreen Co., Ltd.中国142$2.81M其他食品制剂、甜饼干
PT RUSINDO PRIMA FOOD INDUSTRI印度尼西亚34$2.64M其他食品制剂、制备面食
Dongguan City Kaifeng Import & Export Co., Ltd.中国34$556.2K其他食品制剂、甜饼干
PT NAGATAMA SUKSES MAKMUR印度尼西亚3$270.6K制备面食、其他食品制剂
TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚11$181.1K其他非酒精饮料、葵花籽
M-Sugar Ltd. Partnership泰国6$158.8K糖果、其他含可可食品
Hongjing International Freight Agency (HK) Ltd.中国10$138.4K其他食品制剂、其他塑料包装制品
CENTRAL VISTA (M) SDN BHD马来西亚2$37.5K其他食品制剂、其他含可可食品
Tenten Food Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚2$37.1K其他食品制剂、谷物片食品
FRONTIER FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚2$30.4K华夫饼威化饼、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30制备面食PT RUSINDO PRIMA FOOD INDUSTRI印度尼西亚$81.2K
2026-06-27甜饼干RON HE INTERNATIONAL TRADING LIMITED中国$6.8K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$878
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-17烤面包制品Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$6.4K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-17其他食品制剂Yishui Sungreen Co., Ltd.中国$975

相关企业 · 同类产品

An Phat Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →